In Stock

Dây Hàn Hồ Quang Chìm Lincolnweld® L-56® | AWS EH11K | 480 MPa

Đặc tính

  • Là loại dây hàn SAW dùng cho các ứng dụng thông thường với hàm lượng Carbon thấp, Mangan cao và Sillic rất cao.
  • Khuyến cáo dùng kết hợp với thuốc hàn hệ Trung tính (Neutral Flux)
  • Loại dây này có thể dùng với thuốc hàn nhóm PREMIERWELD® 800 khi yêu cầu cơ tính mối hàn đạt độ bền kéo (TS) 480 MPa sau khi thực hiện khử ứng ứng suất dư.

Thuốc hàn khuyến cáo 

  • PREMIERWELD®BF-1, JF-B, PREMIERWELD®860, PREMIERWELD® 8500

Tiêu chuẩn

  • ASME SFA-5.17 AWS A5.17: EH11K

Vị trí hàn

  • Hàn Ngang và hàn Bằng (Horizontal & Flat)

Hotline: 0978.017.066

Description

Khi tìm kiếm một loại dây hàn hồ quang chìm (SAW) với phân loại AWS EH11K, Lincolnweld® L-56® là lựa chọn kỹ thuật hàng đầu từ Lincoln Electric. Đây là loại dây hàn có hàm lượng carbon thấp, mangan cao và silic rất cao (low carbon, high manganese, very high silicon).1 Sản phẩm L-56® được thiết kế đặc biệt để đạt được độ bền kéo 480 MPa (70 ksi) ngay cả trong điều kiện đã qua xử lý nhiệt (stress relieved), đảm bảo tính toàn vẹn của kết cấu trong các ứng dụng quan trọng.

Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của L-56® (EH11K)

1. Thành phần hóa học tối ưu (EH11K)

L-56® có công thức đặc trưng với carbon thấp, mangan cao và hàm lượng silic rất cao. Cấu hình hợp kim này giúp tăng cường độ bền, độ dẻo dai và khả năng chống nứt cho mối hàn, đặc biệt là khi hàn các loại thép yêu cầu xử lý nhiệt.

2. Đạt Cường Độ 70 ksi (480 MPa) Sau Xử Lý Nhiệt

Đây là tính năng kỹ thuật then chốt. Dây hàn L-56® được thiết kế để kết hợp lý tưởng với các loại thuốc hàn (flux) dòng Lincolnweld® 800 series. Tổ hợp này đảm bảo mối hàn duy trì được độ bền kéo 70 ksi (480 MPa) ngay cả sau khi đã trải qua quy trình xử lý nhiệt giảm ứng suất (PWHT – Post-Weld Heat Treatment), điều bắt buộc đối với nhiều kết cấu chịu áp lực.

3. Chất lượng được Kiểm Soát Chặt Chẽ (Type 3.1)

Lincoln Electric cam kết về chất lượng bằng cách cung cấp chứng chỉ (Certificate Type 3.1) cho từng lô hàng (lot) của dây hàn L-56®. Các chứng chỉ này thể hiện thành phần hóa học chính xác của sản phẩm, đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối và khả năng truy xuất nguồn gốc cho các dự án yêu cầu cao.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thuộc tínhThông số
Tên sản phẩmLincolnweld® L-56®
Quy trình hànHàn hồ quang chìm (Submerged Arc Welding – SAW)
Phân loại AWSEH11K
Đặc điểm chínhCarbon thấp, Mangan cao, Silic rất cao
Thuốc hàn (Flux) khuyên dùngLincolnweld® 800 series
Cường độ (Sau xử lý nhiệt)480 MPa (70 ksi)

Quy Cách Đóng Gói (Diameters / Packaging)

Dưới đây là bảng mã sản phẩm (SKU) chi tiết cho các quy cách đóng gói và đường kính dây hàn Lincolnweld® L-56®:

Đường kính (Diameter)60 lb Coil (Cuộn 27.2 kg)1000 lb Speed Feed® Drum (Thùng 453.6 kg)1000 lb Speed Feed® Reel (Cuộn 453.6 kg)2200 lb Speed Feed® Stem (Lõi 998 kg)
3/32 in (2.4 mm)ED011671ED030426ED032998(Không có)
5/64 in (2.0 mm)ED011674ED030425(Không có)(Không có)
1/8 in (3.2 mm)EDS11677ED028264ED032999(Không có)
5/32 in (4.0 mm)EDS01631ED011678(Không có)(Không có)

Nhận Báo Giá Dây Hàn SAW L-56® (EH11K)

Để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật chi tiết nhất về dây hàn hồ quang chìm Lincolnweld® L-56® (AWS EH11K), vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng Lincoln Electric, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Type 3.1) cho dự án của bạn.

Additional information

Phân loại

2.4mm, 3.2mm, 4.0mm, 4.8mm

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Dây Hàn Hồ Quang Chìm Lincolnweld® L-56® | AWS EH11K | 480 MPa”

Your email address will not be published. Required fields are marked *