Description
Khi nói đến vật liệu hàn MIG nhôm đa dụng, Dây hàn MIG nhôm SUPERGLAZE® 5356 của Lincoln Electric (USA) là tiêu chuẩn vàng trong ngành. Với phân loại AWS A5.10 ER5356, đây là hợp kim Nhôm-Magie (Al-Mg) được sử dụng rộng rãi nhất, chuyên dụng để hàn các nhóm hợp kim nhôm sê-ri 5XXX và 6XXX. Công nghệ SUPERGLAZE® độc quyền của Lincoln đảm bảo bề mặt dây hàn nhẵn bóng, giúp tăng cường độ cứng và cải thiện khả năng cấp dây (feedability), mang lại hồ quang ổn định và mối hàn chất lượng cao.
Đặc Điểm Nổi Bật Của SUPERGLAZE® 5356 (ER5356)
1. Hợp Kim Đa Dụng Phổ Biến Nhất
ER5356 là dây hàn hợp kim nhôm-magie đa dụng, được tin dùng để hàn nhiều loại hợp kim nhôm sê-ri 5XXX và 6XXX, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các xưởng chế tạo và sản xuất kết cấu.
2. Đạt Chứng Nhận Hàng Hải (ABS, DNV, GL…)
Sản phẩm đáp ứng và được phê duyệt bởi các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe nhất từ ASME, AWS và các tổ chức đăng kiểm hàng hải hàng đầu thế giới như ABS, DNV, GL, BV, LR (Lloyd’s Register), TÜV.
3. Lên Màu Anod Hóa Đồng Nhất
Một trong những ưu điểm lớn của ER5356 là khả năng lên màu đồng nhất sau khi mạ anod (anodizing), đảm bảo tính thẩm mỹ cao cho sản phẩm hoàn thiện.
4. Cấp Dây Ổn Định (Công Nghệ Superglaze)
Công nghệ SUPERGLAZE® giúp dây hàn có độ cứng cột (columnar strength) cao hơn, cải thiện đáng kể khả năng cấp dây, giảm thiểu sự cố và mang lại hồ quang ổn định, sạch, ít bắn tóe.
Ứng Dụng Thực Tế Của SUPERGLAZE® 5356
Với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, ER5356 là lựa chọn lý tưởng cho:
- Công nghiệp ô tô: Chế tạo khung đỡ, tấm cản (bumber) và thùng xe tải.
- Đóng tàu: Sản xuất kết cấu khung sườn tàu thuyền, lan can.
- Sản xuất xe vận tải nặng (Trailer Manufacturing).
- Chế tạo bồn bể (Storage tanks).
- Các kết cấu xây dựng và nội thất (Furniture).
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (AWS ER5356)
1. Thành Phần Hóa Học Tiêu Chuẩn Của Dây Hàn (%)
| %Al | %Mg | %Mn | %Cr | %Ti | %Si | %Fe | %Cu | %Zn | %Be |
| Bal. | 4.5-5.5 | 0.05-0.20 | 0.05-0.20 | 0.06-0.20 | ≤ 0.25 | ≤ 0.40 | ≤ 0.10 | ≤ 0.10 | ≤ 0.0003 |
2. Đặc Tính Cơ Học Mối Hàn Điển Hình (As-Welded, Khí 100% Ar)
| Tiêu chuẩn | Độ bền kéo (Tensile Strength) | Độ bền chảy (Yield Strength) | Độ dãn dài (Elongation) |
| Yêu cầu AWS A5.10 | 240 MPa (35 ksi) (Tối thiểu) | Không yêu cầu | Không yêu cầu |
| Điển hình Lincoln | 250 – 290 MPa (36-42 ksi) | ~ 110 – 120 MPa | 17 – 26% |
3. Thông Số Vận Hành
- Phương pháp hàn: MIG (GMAW)
- Khí bảo vệ: 100% Argon (Ar) hoặc hỗn hợp Argon/Helium (Ar/He).
- Tư thế hàn: Áp dụng cho tất cả các tư thế (trừ hàn leo dốc-tụt).
Quy Cách Đóng Gói (Mã SP: ED028385)
Mã sản phẩm ED028385 tương ứng với quy cách đóng gói phổ biến sau:
- Đường kính dây: 0.035″ (0.9 mm)
- Loại cuộn: 16 lb (7.2 kg) Plastic Spool
Nhận Báo Giá Dây Hàn MIG SUPERGLAZE® 5356 (ED028385)
Để nhận báo giá chính hãng và tư vấn kỹ thuật chi tiết nhất về dây hàn MIG nhôm Lincoln SUPERGLAZE® 5356 (AWS ER5356), vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi.






Reviews
There are no reviews yet.