Description
Khi thi công các kết cấu nhôm yêu cầu độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn nước biển vượt trội, Dây hàn MIG nhôm SUPERGLAZE® 5183 của Lincoln Electric (USA) là lựa chọn vật liệu hàn hàng đầu. Với tiêu chuẩn AWS A5.10 ER5183, dây hàn này được thiết kế đặc biệt để hàn các hợp kim nhôm cường độ cao như 5083 và 5456, đáp ứng các tiêu chuẩn đăng kiểm khắt khe nhất trong ngành hàng hải.
Đặc biệt, công nghệ SUPERGLAZE® độc quyền của Lincoln đảm bảo bề mặt dây hàn nhẵn bóng, giúp quá trình cấp dây (feeding) mượt mà, giảm thiểu sự cố “rối dây” (birdnesting) và tăng tuổi thọ phụ kiện súng hàn.
Tại Sao Chọn Dây Hàn MIG SUPERGLAZE® 5183 (ER5183)?
1. Chuyên Dụng Cho Kết Cấu Cường Độ Cao SUPERGLAZE® 5183 được sản xuất để hàn các ứng dụng kết cấu có yêu cầu độ bền kéo cao. Đây là lựa chọn bắt buộc khi hàn các mác nhôm cường độ cao như 5083 và 5456.
2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Nước Biển Vượt Trội Với thành phần hợp kim Nhôm-Magie-Mangan (Al-Mg-Mn), mối hàn có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hàng hải, sửa chữa tàu thuyền và các công trình ngoài khơi (offshore).
3. Đạt Tiêu Chuẩn Đăng Kiểm Quốc Tế Sản phẩm được chứng nhận chất lượng bởi hàng loạt tổ chức đăng kiểm uy tín hàng đầu thế giới như ABS, DNV, GL, BV, LR (Lloyd’s Register), TÜV. Đây là bảo chứng cao nhất cho chất lượng và độ tin cậy trong các dự án đóng tàu và công nghiệp nặng.

Loại đường kính dây và quy cách đóng kiện

Ứng Dụng Thực Tế Của SUPERGLAZE® 5183
- Ngành Hàng hải & Đóng tàu: Sản xuất và sửa chữa tàu thuyền, kết cấu boong, mạn tàu.
- Kho chứa đông lạnh (Cryogenic tanks): Chế tạo các bồn chứa khí hóa lỏng.
- Công trình ngoài khơi (Offshore): Hàn các kết cấu, giàn khoan.
- Công nghiệp chế tạo: Sản xuất khung xe đạp cường độ cao, rơ-moóc.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (AWS ER5183)
1. Thành Phần Hóa Học Điển Hình Của Dây Hàn (%)
| %Al | %Mg | %Mn | %Cr | %Fe | %Si | %Ti | %Be |
| Bal. | 4.9 | 0.6 | 0.07 | 0.13 | 0.05 | 0.07 | ≤0.0003 |
2. Đặc Tính Cơ Học Mối Hàn Điển Hình (As-Welded, Khí 100% Ar)
| Tiêu chuẩn | Độ bền kéo (Tensile Strength) | Độ bền chảy (Yield Strength) | Độ dãn dài (Elongation) |
| Yêu cầu AWS A5.10 | 275 MPa (40 ksi) (Tối thiểu) | Không yêu cầu | Không yêu cầu |
| Điển hình Lincoln | 280 – 310 MPa (41-45 ksi) | ~ 140 MPa | ~ 30% |
3. Thông Số Vận Hành
- Phương pháp hàn: MIG (GMAW)
- Khí bảo vệ: 100% Argon (Ar) hoặc hỗn hợp Argon/Helium (Ar/He).
- Tư thế hàn: Áp dụng cho tất cả các tư thế (trừ hàn leo dốc-tụt).






Reviews
There are no reviews yet.