In Stock

Dây Hàn Lõi Thuốc Inox Hyundai SW-309L (E309LT1-1/-4) DHD0148

Thông số kỹ thuật

Model SW-309LSize 1.2 mmDòng hàn 140A – 290ALoại que Dây lõi bọc thuốcKích thước N/ATiêu chuẩn AWS: A5.22, EN: 17633-A-T, JIS: Z3323Vật liệu InoxĐóng gói Hộp 1 cuộn, Cuộn 15KgTrọng lượng 15 KgỨng dụng Hàn migGiá bán Từ 2 triệu – 5 triệuThương hiệu HyundaiXuất xứ Korea

Hotline: 0978.017.066

Description

Mô tả sản phẩm

Dây hàn SW-309L Hyundai – là loại dây hàn Co2 lõi thuốc bù thép không rỉ

 

Nhận Báo Giá Dây Hàn Hyundai SW-309L (DHD0148)
Day Han Co2 Inox Loi Thuoc Sw 309L Hyundai

Bạn đang tìm kiếm mã sản phẩm DHD0148? Đây chính là Dây hàn lõi thuốc bù thép không gỉ Hyundai SW-309L. Đây là loại dây hàn Co2 (flux-cored wire) cao cấp, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng hàn thép không giống nhau (dissimilar materials) như hàn thép không gỉ (inox) với thép carbon hoặc thép hợp kim thấp. Với đặc tính hóa học 23.5%Cr-13%Ni, SW-309L là giải pháp lý tưởng cho cả hàn lót và hàn phủ.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Dây Hàn Hyundai SW-309L (DHD0148)

  • Hàn Thép Khác Loại: Đây là ứng dụng chính và quan trọng nhất của SW-309L. Sản phẩm lý tưởng cho các mối hàn ghép nối giữa thép không gỉ và thép carbon (thép đen).
  • Hàn Lót (Buffer Layer): Thường được sử dụng để hàn lớp lót (một hoặc nhiều lớp) bên trong rãnh hàn. Lớp phủ ngoài cùng sau đó có thể được hàn bằng vật liệu như 316L. Giải pháp này vừa tiết kiệm chi phí vừa đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật hàn inox.
  • Đạt Tiêu Chuẩn Quốc Tế: Dây hàn SW-309L đáp ứng hàng loạt các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất:
    • AWS A5.22: E309LT1-1/-4
    • EN ISO: 17633-A-T 23 12 L P M21/C1 2
    • Đăng kiểm: Đạt chứng nhận từ ABS, LR, BV, DNV·GL, TÜV, CWB, CE, RS.

Ứng Dụng Thực Tế

Hyundai SW-309L được tin dùng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi chất lượng mối hàn cao:

  • Hàn đường ống, gia công bồn bể, nối thép tấm.
  • Hàn gia công bình chịu áp lực cao, bình khí nén.
  • Công nghiệp ô tô, hàng không.
  • Đường ống bồn bể, đường ống khí ngoài khơi.
  • Công nghiệp hóa chất.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

1. Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật

Tiêu chuẩnPhân loại
Mỹ (AWS)A5.22/ ASME SFA5.22 E309LT1-1/-4
Châu Âu (EN)ISO 17633-A-T 23 12 L P M21/C1 2
Nhật Bản (JIS)Z3323 TS309L-FB1
Đăng kiểm (ABS, LR, DNV…)Đạt nhiều chứng nhận (Xem chi tiết)

2. Thành Phần Hóa Học Điển Hình (%)

Khí bảo vệ%C%Si%Mn%P%S%Cr%Ni%Mo
100% CO20.0270.741.270.0210.00623.3612.990.130
80% Ar + 20% CO20.0260.861.430.0210.00623.2512.820.130

3. Đặc Tính Cơ Học Điển Hình (Sau hàn)

Khí bảo vệĐộ bền kéo (TS)Độ dãn dài (EL)Độ dai va đập (CVN)
100% CO2540 MPa (78,300 psi)41 %46 J @ -60°C
80% Ar + 20% CO2580 MPa (84,100 psi)39 %40 J @ -60°C

4. Thông Số Hàn Khuyến Nghị (Dây 1.2mm, DC+)

  • Khí bảo vệ: 100% CO2 hoặc Ar + 20% CO2.
  • Lưu lượng khí: 20 – 22 L/phút.
  • Dòng hàn / Điện áp: ~ 210A / 29-30V.
  • Tầm điện cực (Stick-Out): 20 mm.
  • Nhiệt độ hàn: ≤ 150°C.
  • Cực tính: DC(+).

Nhận Báo Giá Dây Hàn Hyundai SW-309L (DHD0148)

Để nhận báo giá chính xác và nhanh nhất cho Dây hàn lõi thuốc Inox Hyundai SW-309L (Mã SP: DHD0148), vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi.